ladder man
/'lædəmæn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Lính cứu hỏa trèo thang: "ladder man" là một thành viên của đội cứu hỏa có nhiệm vụ chuyên trèo và sử dụng thang cứu hỏa để thực hiện công việc cứu hộ, cứu nạn hoặc chữa cháy.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The ladder man quickly ascended to the third-floor window to rescue the trapped child. (Người lính cứu hỏa trèo thang nhanh chóng leo lên cửa sổ tầng ba để giải cứu đứa trẻ bị mắc kẹt.)
- During the training exercise, each ladder man practiced securing the ladder against the building. (Trong buổi tập luyện, mỗi lính cứu hỏa trèo thang đều thực hành việc cố định thang vào tòa nhà.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Senior ladder man": lính cứu hỏa trèo thang kỳ cựu, có nhiều kinh nghiệm.
- The senior ladder man led the team in the complex rescue operation. (Người lính cứu hỏa trèo thang kỳ cựu đã dẫn dắt đội trong chiến dịch cứu hộ phức tạp.)
Biến thể và từ gần giống
Ladder company (n): đơn vị cứu hỏa chuyên về thang.
- The fire was so high that a ladder company was called to the scene. (Đám cháy quá cao nên một đơn vị cứu hỏa chuyên về thang đã được điều đến hiện trường.)
Firefighter (n): lính cứu hỏa (nghĩa rộng, bao gồm cả "ladder man").
- Firefighters risk their lives to save others. (Những người lính cứu hỏa liều mạng để cứu người khác.)
Từ đồng nghĩa
- Aerial firefighter: lính cứu hỏa làm việc trên cao (thường dùng cho đội sử dụng thang hoặc thiết bị nâng).
- Truckman (trong ngữ cảnh cứu hỏa Mỹ): thành viên của đơn vị cứu hỏa sử dụng xe thang.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "ladder man")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "ladder man")
danh từ
- người nhóm chữa cháy